Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM Đại học | — | 318 | 17.8 triệu - 38.8 triệu | 21.07 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM Đại học | Chính quy | 81 | 43 triệu - 79.8 triệu | 25.79 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM Đại học | — | 490 | 12.6 triệu - 46.1 triệu | 20.74 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM Đại học | Chính quy | 132 | 39.5 triệu - 55.5 triệu | 28.09 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM Đại học | — | 215 | 10.1 triệu - 35.6 triệu | 23.55 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM Đại học | Chính quy | 101 | 45.8 triệu - 78.2 triệu | 26.56 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | — | 219 | 26.4 triệu - 37.3 triệu | 25.31 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | Chính quy | 72 | 37.5 triệu - 53.7 triệu | 22.88 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | — | 330 | 20.3 triệu - 48.1 triệu | 26.97 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | Chính quy | 163 | 44.3 triệu - 50.4 triệu | 28.64 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | — | 218 | 21.5 triệu - 21.3 triệu | 21.88 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | Chính quy | 166 | 35.1 triệu - 58.8 triệu | 24.43 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | — | 301 | 15.3 triệu - 45.9 triệu | 23.96 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | Chính quy | 105 | 39.1 triệu - 74.1 triệu | 28.32 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | — | 340 | 24.6 triệu - 54.7 triệu | 22.35 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | Chính quy | 74 | 32.3 triệu - 71.6 triệu | 26.09 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | — | 517 | 24.5 triệu - 47.6 triệu | 23.20 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | Chính quy | 82 | 43.2 triệu - 52.1 triệu | 22.75 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | — | 313 | 27.1 triệu - 27.3 triệu | 25.62 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Thủy lợi Đại học | Chính quy | 122 | 34.1 triệu - 56 triệu | 22.25 | Đang tuyển |