Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục
Hiển thị 20 mục điểm chuẩn
| Trường | Ngành | Năm | Điểm chuẩn | Loại điểm | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Công nghệ thông tin 7480201 | 2024 | 21.51 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC | 2024 | 23.22 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Khoa học máy tính 7480101 | 2024 | 26.68 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC | 2024 | 22.95 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Kế toán 7340301 | 2024 | 20.80 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC | 2024 | 28.79 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Kỹ thuật điện 7520201 | 2024 | 25.94 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC | 2024 | 25.09 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 | 2024 | 22.49 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC | 2024 | 23.39 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Luật 7380101 | 2024 | 28.07 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC | 2024 | 27.66 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Marketing 7340115 | 2024 | 26.64 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC | 2024 | 28.26 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Ngôn ngữ Anh 7220201 | 2024 | 25.91 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC | 2024 | 23.22 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Quản trị kinh doanh 7340101 | 2024 | 28.17 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC | 2024 | 24.34 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Tài chính - Ngân hàng 7340201 | 2024 | 26.14 | thpt | — |
| Cao đẳng Công Thương TP.HCM Cao đẳng | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC | 2024 | 23.46 | thpt | — |