Ngành đào tạo theo phân cấp(12 nhóm ngành)
Công nghệ thông tin
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| CNTT-CLC | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 139 | 32.8 triệu - 53.3 triệu | Đang tuyển |
| TKW-POLY | Thiết kế website 2 năm | Chính quy | 250 | 14.4 triệu - 14.4 triệu | Đang tuyển |
| UD-POLY | Ứng dụng phần mềm 2.5 năm | Chính quy | 400 | 14.4 triệu - 14.4 triệu | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin 4 năm | — | 511 | 13.3 triệu - 35.5 triệu | Đang tuyển |
| 7480201-CLC | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 155 | 45.4 triệu - 72 triệu | Đang tuyển |
Khoa học máy tính
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480101 | Khoa học máy tính 4 năm | — | 467 | 24.5 triệu - 58.6 triệu | Đang tuyển |
| 7480101-CLC | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 76 | 30.2 triệu - 57.8 triệu | Đang tuyển |
Kế toán
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340301 | Kế toán 4 năm | — | 408 | 28.8 triệu - 27.1 triệu | Đang tuyển |
| 7340301-CLC | Kế toán (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 155 | 33.2 triệu - 70.5 triệu | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7520201 | Kỹ thuật điện 4 năm | — | 249 | 10.6 triệu - 21.4 triệu | Đang tuyển |
| 7520201-CLC | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 157 | 41.2 triệu - 61.6 triệu | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 4 năm | — | 305 | 11.3 triệu - 43.7 triệu | Đang tuyển |
| 7510605-CLC | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 145 | 30.9 triệu - 70.2 triệu | Đang tuyển |
Luật
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7380101 | Luật 4 năm | — | 435 | 20.7 triệu - 27.9 triệu | Đang tuyển |
| 7380101-CLC | Luật (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 91 | 41.2 triệu - 67.3 triệu | Đang tuyển |
Marketing
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340115 | Marketing 4 năm | — | 513 | 23.3 triệu - 37.1 triệu | Đang tuyển |
| 7340115-CLC | Marketing (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 74 | 47.1 triệu - 58.9 triệu | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh 4 năm | — | 259 | 13.1 triệu - 49.2 triệu | Đang tuyển |
| 7220201-CLC | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 170 | 47.9 triệu - 62.9 triệu | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh 4 năm | — | 410 | 25.6 triệu - 48 triệu | Đang tuyển |
| 7340101-CLC | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 161 | 35.9 triệu - 62.5 triệu | Đang tuyển |
Thiết kế đồ họa
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| TKDH-POLY | Thiết kế đồ họa 2 năm | Chính quy | 200 | 14.4 triệu - 14.4 triệu | Đang tuyển |
| 7220401-CLC | Thiết kế đồ họa (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 123 | 37.4 triệu - 62.8 triệu | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng 4 năm | — | 351 | 18.4 triệu - 44.7 triệu | Đang tuyển |
| 7340201-CLC | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 128 | 33.6 triệu - 75.7 triệu | Đang tuyển |