Ngành đào tạo theo phân cấp(10 nhóm ngành)
Công nghệ thông tin
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin 4 năm | — | 366 | 28.2 triệu - 42.4 triệu | Đang tuyển |
| 7480201-CLC | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 138 | 32.8 triệu - 62.5 triệu | Đang tuyển |
Khoa học máy tính
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480101 | Khoa học máy tính 4 năm | — | 253 | 18.5 triệu - 31.1 triệu | Đang tuyển |
| 7480101-CLC | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 138 | 32.8 triệu - 52.1 triệu | Đang tuyển |
Kế toán
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340301 | Kế toán 4 năm | — | 526 | 10.8 triệu - 49.2 triệu | Đang tuyển |
| 7340301-CLC | Kế toán (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 157 | 45.9 triệu - 68.7 triệu | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7520201 | Kỹ thuật điện 4 năm | — | 401 | 10.1 triệu - 43.2 triệu | Đang tuyển |
| 7520201-CLC | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 178 | 34.8 triệu - 77.5 triệu | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 4 năm | — | 419 | 25 triệu - 34.3 triệu | Đang tuyển |
| 7510605-CLC | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 174 | 30 triệu - 73.1 triệu | Đang tuyển |
Luật
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7380101 | Luật 4 năm | — | 299 | 23.9 triệu - 45.3 triệu | Đang tuyển |
| 7380101-CLC | Luật (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 117 | 45.8 triệu - 62.1 triệu | Đang tuyển |
Marketing
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340115 | Marketing 4 năm | — | 452 | 13.4 triệu - 45.2 triệu | Đang tuyển |
| 7340115-CLC | Marketing (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 157 | 41.5 triệu - 67.8 triệu | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh 4 năm | — | 318 | 17.8 triệu - 38.8 triệu | Đang tuyển |
| 7220201-CLC | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 81 | 43 triệu - 79.8 triệu | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh 4 năm | — | 490 | 12.6 triệu - 46.1 triệu | Đang tuyển |
| 7340101-CLC | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 132 | 39.5 triệu - 55.5 triệu | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng 4 năm | — | 215 | 10.1 triệu - 35.6 triệu | Đang tuyển |
| 7340201-CLC | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 101 | 45.8 triệu - 78.2 triệu | Đang tuyển |