HNUEĐại họcCông lập

Trường Đại học Sư phạm Hà Nội

(HNUE)

Thành lập 195120 ngành đào tạoWebsite

Ngành đào tạo theo phân cấp(10 nhóm ngành)

Công nghệ thông tin

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7480201

Công nghệ thông tin

4 năm

43224.8 triệu - 22.5 triệuĐang tuyển
7480201-CLC

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy7839.1 triệu - 65.3 triệuĐang tuyển

Khoa học máy tính

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7480101

Khoa học máy tính

4 năm

44016.8 triệu - 30.4 triệuĐang tuyển
7480101-CLC

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy8539.5 triệu - 76.4 triệuĐang tuyển

Kế toán

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340301

Kế toán

4 năm

43326.1 triệu - 53.1 triệuĐang tuyển
7340301-CLC

Kế toán (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy14749.9 triệu - 64.1 triệuĐang tuyển

Kỹ thuật điện

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7520201

Kỹ thuật điện

4 năm

38514.8 triệu - 56.3 triệuĐang tuyển
7520201-CLC

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy9132.8 triệu - 56.6 triệuĐang tuyển

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7510605

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

4 năm

24224.5 triệu - 58.6 triệuĐang tuyển
7510605-CLC

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy7743.7 triệu - 52.6 triệuĐang tuyển

Luật

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7380101

Luật

4 năm

41517.4 triệu - 28.9 triệuĐang tuyển
7380101-CLC

Luật (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy12941.2 triệu - 52.6 triệuĐang tuyển

Marketing

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340115

Marketing

4 năm

23721.8 triệu - 51.2 triệuĐang tuyển
7340115-CLC

Marketing (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy16938.3 triệu - 78.3 triệuĐang tuyển

Ngôn ngữ Anh

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7220201

Ngôn ngữ Anh

4 năm

54629.3 triệu - 41.5 triệuĐang tuyển
7220201-CLC

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy8343.2 triệu - 74.8 triệuĐang tuyển

Quản trị kinh doanh

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340101

Quản trị kinh doanh

4 năm

27917.8 triệu - 25.1 triệuĐang tuyển
7340101-CLC

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy8633.8 triệu - 51.8 triệuĐang tuyển

Tài chính - Ngân hàng

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340201

Tài chính - Ngân hàng

4 năm

50314.4 triệu - 23.6 triệuĐang tuyển
7340201-CLC

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy10535.7 triệu - 65.5 triệuĐang tuyển