USSH-HNĐại họcCông lập
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN
(USSH)
Ngành đào tạo theo phân cấp(10 nhóm ngành)
Công nghệ thông tin
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin 4 năm | — | 206 | 22.1 triệu - 37.6 triệu | Đang tuyển |
| 7480201-CLC | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 78 | 33 triệu - 62.7 triệu | Đang tuyển |
Khoa học máy tính
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480101 | Khoa học máy tính 4 năm | — | 557 | 19.6 triệu - 41.8 triệu | Đang tuyển |
| 7480101-CLC | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 145 | 49.9 triệu - 68.5 triệu | Đang tuyển |
Kế toán
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340301 | Kế toán 4 năm | — | 375 | 22.4 triệu - 45.4 triệu | Đang tuyển |
| 7340301-CLC | Kế toán (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 130 | 47.8 triệu - 60.7 triệu | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7520201 | Kỹ thuật điện 4 năm | — | 312 | 14.7 triệu - 36.7 triệu | Đang tuyển |
| 7520201-CLC | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 81 | 44.8 triệu - 65.4 triệu | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 4 năm | — | 307 | 10.9 triệu - 20.6 triệu | Đang tuyển |
| 7510605-CLC | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 167 | 49.2 triệu - 58.8 triệu | Đang tuyển |
Luật
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7380101 | Luật 4 năm | — | 583 | 22 triệu - 46.1 triệu | Đang tuyển |
| 7380101-CLC | Luật (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 170 | 41.8 triệu - 50.5 triệu | Đang tuyển |
Marketing
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340115 | Marketing 4 năm | — | 354 | 28.1 triệu - 24.9 triệu | Đang tuyển |
| 7340115-CLC | Marketing (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 100 | 36.9 triệu - 76.9 triệu | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh 4 năm | — | 233 | 22.4 triệu - 26.7 triệu | Đang tuyển |
| 7220201-CLC | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 152 | 35.3 triệu - 53.3 triệu | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh 4 năm | — | 341 | 10.5 triệu - 54.9 triệu | Đang tuyển |
| 7340101-CLC | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 71 | 31.3 triệu - 65.7 triệu | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng 4 năm | — | 282 | 16.8 triệu - 52.6 triệu | Đang tuyển |
| 7340201-CLC | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 72 | 41.6 triệu - 73.7 triệu | Đang tuyển |