Ngành đào tạo theo phân cấp(10 nhóm ngành)
Công nghệ thông tin
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin 4 năm | — | 582 | 21.3 triệu - 33.8 triệu | Đang tuyển |
| 7480201-CLC | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 102 | 45 triệu - 57.6 triệu | Đang tuyển |
Khoa học máy tính
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480101 | Khoa học máy tính 4 năm | — | 240 | 13.4 triệu - 24.6 triệu | Đang tuyển |
| 7480101-CLC | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 104 | 32.6 triệu - 75.3 triệu | Đang tuyển |
Kế toán
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340301 | Kế toán 4 năm | — | 411 | 15.2 triệu - 48.9 triệu | Đang tuyển |
| 7340301-CLC | Kế toán (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 111 | 38.2 triệu - 61.3 triệu | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7520201 | Kỹ thuật điện 4 năm | — | 485 | 10.4 triệu - 36.6 triệu | Đang tuyển |
| 7520201-CLC | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 96 | 41.4 triệu - 65.7 triệu | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 4 năm | — | 585 | 27.3 triệu - 26.6 triệu | Đang tuyển |
| 7510605-CLC | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 98 | 41.7 triệu - 71.5 triệu | Đang tuyển |
Luật
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7380101 | Luật 4 năm | — | 486 | 20.5 triệu - 23.6 triệu | Đang tuyển |
| 7380101-CLC | Luật (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 82 | 34.8 triệu - 54.8 triệu | Đang tuyển |
Marketing
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340115 | Marketing 4 năm | — | 452 | 20.5 triệu - 21.7 triệu | Đang tuyển |
| 7340115-CLC | Marketing (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 169 | 42 triệu - 58.9 triệu | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh 4 năm | — | 595 | 12.6 triệu - 42.9 triệu | Đang tuyển |
| 7220201-CLC | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 138 | 49.6 triệu - 62.2 triệu | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh 4 năm | — | 343 | 15.1 triệu - 26.8 triệu | Đang tuyển |
| 7340101-CLC | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 129 | 31.2 triệu - 70.9 triệu | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng 4 năm | — | 209 | 22.4 triệu - 23.3 triệu | Đang tuyển |
| 7340201-CLC | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 122 | 49.2 triệu - 54.9 triệu | Đang tuyển |