VLUĐại họcTư thục

Trường Đại học Văn Lang

(VLU)

Thành lập 199520 ngành đào tạoWebsite

Ngành đào tạo theo phân cấp(10 nhóm ngành)

Công nghệ thông tin

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7480201

Công nghệ thông tin

4 năm

58221.3 triệu - 33.8 triệuĐang tuyển
7480201-CLC

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy10245 triệu - 57.6 triệuĐang tuyển

Khoa học máy tính

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7480101

Khoa học máy tính

4 năm

24013.4 triệu - 24.6 triệuĐang tuyển
7480101-CLC

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy10432.6 triệu - 75.3 triệuĐang tuyển

Kế toán

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340301

Kế toán

4 năm

41115.2 triệu - 48.9 triệuĐang tuyển
7340301-CLC

Kế toán (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy11138.2 triệu - 61.3 triệuĐang tuyển

Kỹ thuật điện

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7520201

Kỹ thuật điện

4 năm

48510.4 triệu - 36.6 triệuĐang tuyển
7520201-CLC

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy9641.4 triệu - 65.7 triệuĐang tuyển

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7510605

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

4 năm

58527.3 triệu - 26.6 triệuĐang tuyển
7510605-CLC

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy9841.7 triệu - 71.5 triệuĐang tuyển

Luật

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7380101

Luật

4 năm

48620.5 triệu - 23.6 triệuĐang tuyển
7380101-CLC

Luật (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy8234.8 triệu - 54.8 triệuĐang tuyển

Marketing

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340115

Marketing

4 năm

45220.5 triệu - 21.7 triệuĐang tuyển
7340115-CLC

Marketing (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy16942 triệu - 58.9 triệuĐang tuyển

Ngôn ngữ Anh

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7220201

Ngôn ngữ Anh

4 năm

59512.6 triệu - 42.9 triệuĐang tuyển
7220201-CLC

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy13849.6 triệu - 62.2 triệuĐang tuyển

Quản trị kinh doanh

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340101

Quản trị kinh doanh

4 năm

34315.1 triệu - 26.8 triệuĐang tuyển
7340101-CLC

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy12931.2 triệu - 70.9 triệuĐang tuyển

Tài chính - Ngân hàng

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340201

Tài chính - Ngân hàng

4 năm

20922.4 triệu - 23.3 triệuĐang tuyển
7340201-CLC

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy12249.2 triệu - 54.9 triệuĐang tuyển