UTCĐại họcCông lập

Trường Đại học Giao thông Vận tải

(UTC)

Thành lập 194520 ngành đào tạoWebsite

Điểm chuẩn (20 mục)

NgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp

Công nghệ thông tin

7480201

202422.67thpt—

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202428.57thpt—

Khoa học máy tính

7480101

202425.85thpt—

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202425.96thpt—

Kế toán

7340301

202422.76thpt—

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202428.78thpt—

Kỹ thuật điện

7520201

202422.63thpt—

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202426.63thpt—

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202422.77thpt—

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202422.38thpt—

Luật

7380101

202424.37thpt—

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202424.94thpt—

Marketing

7340115

202427.10thpt—

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202425.53thpt—

Ngôn ngữ Anh

7220201

202422.47thpt—

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202427.93thpt—

Quản trị kinh doanh

7340101

202426.49thpt—

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202424.61thpt—

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202422.08thpt—

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202423.03thpt—