Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 301 | 15.6 triệu - 50.9 triệu | 20.74 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 96 | 36.9 triệu - 75.3 triệu | 28.36 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 496 | 24.5 triệu - 58.4 triệu | 27.00 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 132 | 47.8 triệu - 72.1 triệu | 22.35 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 334 | 23.3 triệu - 41.4 triệu | 25.41 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 163 | 34.4 triệu - 74.2 triệu | 27.85 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | — | 444 | 17 triệu - 58.3 triệu | 25.32 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 102 | 33.5 triệu - 71.9 triệu | 22.77 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | — | 238 | 15.8 triệu - 40.4 triệu | 22.50 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 146 | 40.6 triệu - 54.3 triệu | 25.26 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | — | 503 | 15.2 triệu - 47.3 triệu | 26.48 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 82 | 32.2 triệu - 75.9 triệu | 27.58 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | — | 313 | 20.9 triệu - 43 triệu | 23.14 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 100 | 46.5 triệu - 54.9 triệu | 24.72 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | — | 215 | 10.3 triệu - 26.6 triệu | 22.49 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 101 | 35.1 triệu - 55.1 triệu | 22.30 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | — | 594 | 15.1 triệu - 23.4 triệu | 23.82 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 127 | 32.4 triệu - 68.3 triệu | 23.08 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | — | 290 | 21.4 triệu - 54.3 triệu | 22.90 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 77 | 31.9 triệu - 53.4 triệu | 22.21 | Đang tuyển |