Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | — | 352 | 19.4 triệu - 52.5 triệu | 21.67 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 151 | 43.7 triệu - 78.4 triệu | 28.21 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | — | 510 | 12.8 triệu - 47.8 triệu | 21.87 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 91 | 39.3 triệu - 53.7 triệu | 23.82 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | — | 395 | 27.6 triệu - 50.3 triệu | 24.56 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 129 | 49.1 triệu - 65.9 triệu | 25.14 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | — | 277 | 12.6 triệu - 57.4 triệu | 23.38 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | Chính quy | 124 | 49.9 triệu - 65.3 triệu | 23.95 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | — | 239 | 28.9 triệu - 51.9 triệu | 21.60 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | Chính quy | 116 | 41.7 triệu - 50.9 triệu | 25.81 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | — | 558 | 11.7 triệu - 43.6 triệu | 20.10 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | Chính quy | 79 | 47.4 triệu - 69.5 triệu | 22.99 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | — | 540 | 17.2 triệu - 34.8 triệu | 25.43 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | Chính quy | 141 | 30.1 triệu - 52.9 triệu | 28.43 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | — | 258 | 22.7 triệu - 20.1 triệu | 20.81 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | Chính quy | 169 | 31.5 triệu - 68.6 triệu | 24.41 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | — | 357 | 29.9 triệu - 35.1 triệu | 26.43 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | Chính quy | 172 | 39 triệu - 71.2 triệu | 22.00 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | — | 426 | 12.9 triệu - 43.2 triệu | 27.49 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | Chính quy | 135 | 46.7 triệu - 54.6 triệu | 24.58 | Đang tuyển |