Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | — | 398 | 29.5 triệu - 20.7 triệu | 23.51 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | Chính quy | 142 | 34.2 triệu - 73.9 triệu | 23.87 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | — | 577 | 17.5 triệu - 44.9 triệu | 27.94 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | Chính quy | 147 | 43.2 triệu - 68.4 triệu | 28.31 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | — | 338 | 15.3 triệu - 58.9 triệu | 21.73 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM Đại học | Chính quy | 133 | 38.2 triệu - 78.3 triệu | 24.54 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 481 | 19.9 triệu - 48.9 triệu | 21.04 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 77 | 34.3 triệu - 72.3 triệu | 26.77 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 577 | 27.7 triệu - 48.2 triệu | 22.82 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 173 | 30.8 triệu - 56.7 triệu | 27.60 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 323 | 15.4 triệu - 40.2 triệu | 26.08 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 177 | 35.3 triệu - 78.9 triệu | 22.41 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 246 | 11.1 triệu - 45.8 triệu | 23.95 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 170 | 31.4 triệu - 52.7 triệu | 25.15 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 319 | 22.4 triệu - 33.8 triệu | 24.89 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 175 | 43.3 triệu - 69.4 triệu | 24.70 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 247 | 11.1 triệu - 35.4 triệu | 25.36 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 99 | 36.5 triệu - 78.3 triệu | 23.80 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 525 | 15.5 triệu - 48.2 triệu | 21.57 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 128 | 44.4 triệu - 53.1 triệu | 23.69 | Đang tuyển |