Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học FPT Đại học | — | 268 | 17 triệu - 56.6 triệu | 20.44 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học FPT Đại học | Chính quy | 80 | 36 triệu - 51.2 triệu | 24.67 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học FPT Đại học | — | 342 | 22.4 triệu - 33.9 triệu | 27.97 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học FPT Đại học | Chính quy | 171 | 36.7 triệu - 64.9 triệu | 24.13 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học FPT Đại học | — | 520 | 28.7 triệu - 48.1 triệu | 23.27 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học FPT Đại học | Chính quy | 158 | 38.5 triệu - 71.6 triệu | 24.29 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | — | 419 | 10.1 triệu - 24.6 triệu | 22.67 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | Chính quy | 63 | 32 triệu - 54.6 triệu | 28.57 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | — | 538 | 10.2 triệu - 50.5 triệu | 25.85 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | Chính quy | 64 | 39.4 triệu - 70.7 triệu | 25.96 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | — | 250 | 15.6 triệu - 31.9 triệu | 22.76 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | Chính quy | 112 | 48 triệu - 62 triệu | 28.78 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | — | 361 | 12.4 triệu - 42.5 triệu | 22.63 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | Chính quy | 174 | 33.6 triệu - 63.8 triệu | 26.63 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | — | 403 | 23.4 triệu - 32 triệu | 22.77 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | Chính quy | 114 | 42.4 triệu - 64.7 triệu | 22.38 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | — | 359 | 29.1 triệu - 23.8 triệu | 24.37 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | Chính quy | 112 | 39.2 triệu - 69.4 triệu | 24.94 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | — | 564 | 25 triệu - 52.4 triệu | 27.10 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | Chính quy | 97 | 33.1 triệu - 50 triệu | 25.53 | Đang tuyển |