Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | — | 414 | 11.8 triệu - 40.5 triệu | 22.47 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | Chính quy | 143 | 40.4 triệu - 73.3 triệu | 27.93 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | — | 560 | 17 triệu - 33.4 triệu | 26.49 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | Chính quy | 98 | 36.2 triệu - 55.5 triệu | 24.61 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | — | 403 | 23.8 triệu - 24.9 triệu | 22.08 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải Đại học | Chính quy | 132 | 41.8 triệu - 55.9 triệu | 23.03 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | — | 592 | 13.2 triệu - 29.5 triệu | 25.05 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | Chính quy | 151 | 33.1 triệu - 62.1 triệu | 22.36 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | — | 588 | 19.8 triệu - 20 triệu | 27.96 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | Chính quy | 67 | 44.2 triệu - 73.9 triệu | 28.44 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | — | 529 | 15.2 triệu - 24.9 triệu | 25.06 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | Chính quy | 131 | 47.6 triệu - 76.9 triệu | 23.25 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | — | 501 | 23.7 triệu - 27.2 triệu | 24.88 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | Chính quy | 108 | 46.8 triệu - 58.4 triệu | 27.10 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | — | 255 | 15.8 triệu - 42.9 triệu | 23.39 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | Chính quy | 108 | 31.3 triệu - 61.8 triệu | 23.84 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | — | 595 | 10.4 triệu - 38.3 triệu | 25.57 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | Chính quy | 119 | 31.7 triệu - 66.8 triệu | 22.62 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | — | 287 | 24.8 triệu - 57.4 triệu | 25.33 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM Đại học | Chính quy | 163 | 46.1 triệu - 70.4 triệu | 23.96 | Đang tuyển |