Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Hà Nội Đại học | — | 514 | 23.1 triệu - 56.9 triệu | 21.10 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Hà Nội Đại học | Chính quy | 73 | 34.5 triệu - 68.1 triệu | 23.49 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Hà Nội Đại học | — | 459 | 27 triệu - 39.8 triệu | 22.70 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Hà Nội Đại học | Chính quy | 90 | 30.7 triệu - 50.1 triệu | 27.81 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Hà Nội Đại học | — | 591 | 21.5 triệu - 37.8 triệu | 20.59 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Hà Nội Đại học | Chính quy | 79 | 48.5 triệu - 77.8 triệu | 27.78 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 264 | 26.8 triệu - 45.3 triệu | 24.50 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 70 | 39.5 triệu - 75.5 triệu | 25.23 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 400 | 24.3 triệu - 32.8 triệu | 24.68 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 117 | 38.6 triệu - 63.4 triệu | 28.15 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 481 | 23.9 triệu - 38.6 triệu | 28.34 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 163 | 31.7 triệu - 58 triệu | 23.98 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 388 | 20.2 triệu - 20.4 triệu | 24.28 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 60 | 45.5 triệu - 75.2 triệu | 22.64 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 539 | 12.2 triệu - 37.5 triệu | 21.72 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 178 | 35.3 triệu - 77.6 triệu | 25.85 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 302 | 10.5 triệu - 54.6 triệu | 24.11 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 90 | 37.8 triệu - 58 triệu | 24.65 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 478 | 14.8 triệu - 46.3 triệu | 20.19 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 144 | 31.4 triệu - 52.4 triệu | 27.38 | Đang tuyển |