Chương trình đào tạo

Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc

Tìm thấy 1127 chương trình

Chương trìnhTrườngHình thứcChỉ tiêuHọc phíĐiểm chuẩnTrạng thái

Ngôn ngữ Anh

7220201 · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM

Đại học

—47011.6 triệu - 29.2 triệu21.48Đang tuyển

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM

Đại học

Chính quy16848.2 triệu - 61.3 triệu23.64Đang tuyển

Quản trị kinh doanh

7340101 · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM

Đại học

—24519.8 triệu - 40.8 triệu24.32Đang tuyển

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM

Đại học

Chính quy16546.9 triệu - 79.3 triệu25.41Đang tuyển

Tài chính - Ngân hàng

7340201 · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM

Đại học

—46721.9 triệu - 56.1 triệu20.52Đang tuyển

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM

Đại học

Chính quy17037.5 triệu - 66.2 triệu22.91Đang tuyển

Công nghệ thông tin

7480201 · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

—41617.5 triệu - 26.4 triệu22.25Đang tuyển

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy13334.2 triệu - 68.1 triệu24.82Đang tuyển

Khoa học máy tính

7480101 · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

—22625.8 triệu - 27.6 triệu22.61Đang tuyển

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy13638.9 triệu - 76.4 triệu27.89Đang tuyển

Kế toán

7340301 · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

—35127.1 triệu - 35.7 triệu23.69Đang tuyển

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy12832.5 triệu - 64.7 triệu27.68Đang tuyển

Kỹ thuật điện

7520201 · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

—26715.6 triệu - 34.1 triệu27.11Đang tuyển

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy11545.5 triệu - 63.7 triệu25.27Đang tuyển

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605 · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

—20621.7 triệu - 30.2 triệu21.25Đang tuyển

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy10441.7 triệu - 60.2 triệu24.59Đang tuyển

Luật

7380101 · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

—57316.1 triệu - 26.3 triệu23.48Đang tuyển

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy17434.9 triệu - 67.2 triệu25.28Đang tuyển

Marketing

7340115 · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

—37529.1 triệu - 52.4 triệu24.54Đang tuyển

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC · 4 năm

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy8541.3 triệu - 51.7 triệu28.36Đang tuyển