Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 375 | 17 triệu - 29.2 triệu | 25.64 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 123 | 46.1 triệu - 67.1 triệu | 24.27 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 234 | 25.6 triệu - 21.2 triệu | 22.62 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 143 | 30.6 triệu - 77.5 triệu | 22.26 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 485 | 26 triệu - 41.7 triệu | 24.23 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 116 | 35.8 triệu - 78.8 triệu | 25.09 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | — | 418 | 26.2 triệu - 35.1 triệu | 26.91 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Chính quy | 122 | 40.5 triệu - 65.1 triệu | 22.85 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | — | 509 | 25.2 triệu - 50.2 triệu | 20.12 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Chính quy | 83 | 31.6 triệu - 66.3 triệu | 23.47 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | — | 481 | 21.8 triệu - 26.1 triệu | 20.47 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Chính quy | 77 | 30.8 triệu - 78 triệu | 24.55 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | — | 467 | 12.4 triệu - 47.2 triệu | 28.29 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Chính quy | 91 | 44.2 triệu - 77 triệu | 26.70 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | — | 231 | 15 triệu - 40.4 triệu | 27.85 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Chính quy | 132 | 34.8 triệu - 61.9 triệu | 23.23 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | — | 279 | 15.7 triệu - 37.4 triệu | 20.05 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Chính quy | 162 | 40.6 triệu - 55.4 triệu | 24.14 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | — | 532 | 20.4 triệu - 29.3 triệu | 26.19 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Chính quy | 60 | 47.2 triệu - 68.5 triệu | 26.63 | Đang tuyển |