Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN Đại học | — | 233 | 22.4 triệu - 26.7 triệu | 23.19 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 152 | 35.3 triệu - 53.3 triệu | 22.06 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN Đại học | — | 341 | 10.5 triệu - 54.9 triệu | 22.52 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 71 | 31.3 triệu - 65.7 triệu | 26.79 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN Đại học | — | 282 | 16.8 triệu - 52.6 triệu | 23.47 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN Đại học | Chính quy | 72 | 41.6 triệu - 73.7 triệu | 25.22 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 437 | 24.7 triệu - 36 triệu | 23.44 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 164 | 49 triệu - 75.5 triệu | 22.08 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 288 | 21.2 triệu - 27.5 triệu | 24.59 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 146 | 30 triệu - 51.5 triệu | 27.27 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 249 | 17.2 triệu - 20.8 triệu | 20.86 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 136 | 45.1 triệu - 64.1 triệu | 28.65 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 303 | 25 triệu - 47.2 triệu | 21.56 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 139 | 35.5 triệu - 56.4 triệu | 22.59 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 578 | 17.3 triệu - 53.4 triệu | 21.38 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 67 | 36.7 triệu - 79.9 triệu | 24.31 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 207 | 10.3 triệu - 53.2 triệu | 26.44 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 139 | 48.2 triệu - 68.6 triệu | 23.43 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 429 | 11.9 triệu - 41.2 triệu | 20.70 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 159 | 32.1 triệu - 64.3 triệu | 23.06 | Đang tuyển |