Chương trình đào tạo

Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc

Tìm thấy 1127 chương trình

Chương trìnhTrườngHình thứcChỉ tiêuHọc phíĐiểm chuẩnTrạng thái

Ngôn ngữ Anh

7220201 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng

Đại học

—38422.4 triệu - 59.1 triệu26.18Đang tuyển

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng

Đại học

Chính quy13236.5 triệu - 52.3 triệu25.72Đang tuyển

Quản trị kinh doanh

7340101 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng

Đại học

—22021.4 triệu - 57.8 triệu20.13Đang tuyển

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng

Đại học

Chính quy14138.5 triệu - 51.5 triệu25.40Đang tuyển

Tài chính - Ngân hàng

7340201 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng

Đại học

—22529.3 triệu - 28.2 triệu25.79Đang tuyển

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng

Đại học

Chính quy8843.9 triệu - 58.9 triệu27.27Đang tuyển

Công nghệ thông tin

7480201 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

—47114.6 triệu - 44.6 triệu28.31Đang tuyển

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy16435.2 triệu - 55.7 triệu23.95Đang tuyển

Khoa học máy tính

7480101 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

—25012.8 triệu - 49.8 triệu26.50Đang tuyển

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy11332.5 triệu - 72.7 triệu28.23Đang tuyển

Kế toán

7340301 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

—36416 triệu - 51.8 triệu25.73Đang tuyển

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy12949.4 triệu - 52.2 triệu24.88Đang tuyển

Kỹ thuật điện

7520201 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

—55612.6 triệu - 39.5 triệu23.47Đang tuyển

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy7137.7 triệu - 67.6 triệu22.58Đang tuyển

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

—49110.5 triệu - 33.9 triệu24.81Đang tuyển

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy13835.9 triệu - 74.1 triệu24.84Đang tuyển

Luật

7380101 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

—33622.5 triệu - 57.6 triệu25.51Đang tuyển

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy12548.8 triệu - 77.9 triệu22.94Đang tuyển

Marketing

7340115 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

—59113.7 triệu - 49.9 triệu27.85Đang tuyển

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy9537.7 triệu - 53.8 triệu27.70Đang tuyển