Chương trình đào tạo

Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc

Tìm thấy 1127 chương trình

Chương trìnhTrườngHình thứcChỉ tiêuHọc phíĐiểm chuẩnTrạng thái

Ngôn ngữ Anh

7220201 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

—38716.3 triệu - 54.8 triệu27.38Đang tuyển

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy13630.6 triệu - 62.9 triệu27.91Đang tuyển

Quản trị kinh doanh

7340101 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

—42913.3 triệu - 33.5 triệu27.85Đang tuyển

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy12846.8 triệu - 60.6 triệu27.61Đang tuyển

Tài chính - Ngân hàng

7340201 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

—56123.2 triệu - 34.6 triệu23.37Đang tuyển

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN

Đại học

Chính quy8433.3 triệu - 52.6 triệu25.28Đang tuyển

Công nghệ thông tin

7480201 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

—54123.4 triệu - 44.2 triệu22.41Đang tuyển

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

Chính quy11543.5 triệu - 74.4 triệu24.27Đang tuyển

Khoa học máy tính

7480101 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

—33427.6 triệu - 22.6 triệu25.19Đang tuyển

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

Chính quy6039.7 triệu - 66.1 triệu23.23Đang tuyển

Kế toán

7340301 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

—53627.3 triệu - 53.6 triệu20.52Đang tuyển

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

Chính quy8432.1 triệu - 69.1 triệu22.60Đang tuyển

Kỹ thuật điện

7520201 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

—29019.1 triệu - 29.3 triệu20.50Đang tuyển

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

Chính quy9139.6 triệu - 68.2 triệu25.68Đang tuyển

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

—41924.5 triệu - 51.2 triệu25.62Đang tuyển

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

Chính quy6239.1 triệu - 56.2 triệu24.87Đang tuyển

Luật

7380101 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

—50315.9 triệu - 51.4 triệu25.03Đang tuyển

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

Chính quy8841.3 triệu - 62.5 triệu25.23Đang tuyển

Marketing

7340115 · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

—32711.1 triệu - 41.5 triệu20.55Đang tuyển

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC · 4 năm

Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

Đại học

Chính quy9737.3 triệu - 74.9 triệu25.84Đang tuyển