Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Ngoại thương Đại học | — | 353 | 27.7 triệu - 58.6 triệu | 20.70 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Ngoại thương Đại học | Chính quy | 100 | 46.1 triệu - 72.8 triệu | 28.00 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Ngoại thương Đại học | — | 570 | 25.1 triệu - 59.7 triệu | 20.45 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Ngoại thương Đại học | Chính quy | 108 | 30.2 triệu - 58.2 triệu | 23.36 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Ngoại thương Đại học | — | 393 | 23.6 triệu - 57.7 triệu | 25.72 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Ngoại thương Đại học | Chính quy | 144 | 31.1 triệu - 72.5 triệu | 28.86 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | — | 392 | 18.9 triệu - 54.4 triệu | 28.44 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | Chính quy | 112 | 42.4 triệu - 65.7 triệu | 28.03 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | — | 343 | 22.5 triệu - 24.3 triệu | 26.75 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | Chính quy | 103 | 37.6 triệu - 67.4 triệu | 27.64 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | — | 553 | 19 triệu - 50.2 triệu | 26.32 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | Chính quy | 83 | 46.5 triệu - 73.1 triệu | 28.90 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | — | 289 | 18.5 triệu - 43 triệu | 24.77 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | Chính quy | 163 | 48 triệu - 52.8 triệu | 23.16 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | — | 591 | 23.3 triệu - 38.2 triệu | 26.48 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | Chính quy | 95 | 37 triệu - 64.8 triệu | 26.14 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | — | 530 | 28.4 triệu - 44.1 triệu | 20.16 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | Chính quy | 141 | 34 triệu - 70.4 triệu | 28.27 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | — | 397 | 27.8 triệu - 56.2 triệu | 25.66 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM Đại học | Chính quy | 177 | 41.5 triệu - 52.1 triệu | 23.36 | Đang tuyển |