Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Nha Trang Đại học | — | 570 | 11.4 triệu - 38 triệu | 22.88 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Nha Trang Đại học | Chính quy | 178 | 46.2 triệu - 50.9 triệu | 22.16 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Nha Trang Đại học | — | 498 | 16.4 triệu - 34.8 triệu | 23.60 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Nha Trang Đại học | Chính quy | 158 | 39 triệu - 60.1 triệu | 28.74 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Nha Trang Đại học | — | 500 | 18 triệu - 34.8 triệu | 25.99 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Nha Trang Đại học | Chính quy | 75 | 45.1 triệu - 64.1 triệu | 24.93 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | — | 345 | 26.2 triệu - 59.8 triệu | 21.61 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | Chính quy | 145 | 48.7 triệu - 75.7 triệu | 25.67 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | — | 220 | 12.6 triệu - 31 triệu | 20.64 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | Chính quy | 175 | 32.4 triệu - 63.2 triệu | 24.24 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | — | 212 | 17 triệu - 23.9 triệu | 25.00 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | Chính quy | 139 | 47 triệu - 71.2 triệu | 27.49 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | — | 296 | 14.6 triệu - 37.4 triệu | 23.95 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | Chính quy | 86 | 40.1 triệu - 61.6 triệu | 27.09 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | — | 491 | 11.5 triệu - 39.4 triệu | 20.19 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | Chính quy | 60 | 42.7 triệu - 51.3 triệu | 22.73 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | — | 548 | 11.2 triệu - 59.7 triệu | 27.37 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | Chính quy | 103 | 48.4 triệu - 65.4 triệu | 23.42 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | — | 554 | 28.8 triệu - 23 triệu | 23.36 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên Đại học | Chính quy | 62 | 33.7 triệu - 75.6 triệu | 24.57 | Đang tuyển |