Chương trình đào tạo

Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc

Tìm thấy 1127 chương trình

Chương trìnhTrườngHình thứcChỉ tiêuHọc phíĐiểm chuẩnTrạng thái

Ngôn ngữ Anh

7220201 · 4 năm

Trường Đại học Phenikaa

Đại học

—37922.2 triệu - 46.6 triệu25.59Đang tuyển

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Phenikaa

Đại học

Chính quy9943.2 triệu - 52 triệu23.47Đang tuyển

Quản trị kinh doanh

7340101 · 4 năm

Trường Đại học Phenikaa

Đại học

—43516.8 triệu - 40.6 triệu25.80Đang tuyển

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC · 4 năm

Trường Đại học Phenikaa

Đại học

Chính quy10140.1 triệu - 60.9 triệu27.48Đang tuyển

Tài chính - Ngân hàng

7340201 · 4 năm

Trường Đại học Phenikaa

Đại học

—36923.3 triệu - 24.7 triệu23.04Đang tuyển

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Phenikaa

Đại học

Chính quy6036.7 triệu - 76.8 triệu24.67Đang tuyển

Công nghệ thông tin

7480201 · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

—57222.4 triệu - 37.8 triệu20.49Đang tuyển

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

Chính quy7532.3 triệu - 67.1 triệu23.02Đang tuyển

Khoa học máy tính

7480101 · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

—39327.5 triệu - 37.1 triệu22.69Đang tuyển

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

Chính quy8148.4 triệu - 72.7 triệu23.33Đang tuyển

Kế toán

7340301 · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

—32715.8 triệu - 28.1 triệu27.20Đang tuyển

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

Chính quy16841.5 triệu - 57 triệu28.30Đang tuyển

Kỹ thuật điện

7520201 · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

—46520.3 triệu - 55.2 triệu20.07Đang tuyển

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

Chính quy7444.7 triệu - 75.6 triệu24.36Đang tuyển

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605 · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

—41415.1 triệu - 50.6 triệu28.25Đang tuyển

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

Chính quy11245.3 triệu - 67.3 triệu25.43Đang tuyển

Luật

7380101 · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

—39527 triệu - 32.3 triệu23.92Đang tuyển

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

Chính quy6234.6 triệu - 56.1 triệu26.12Đang tuyển

Marketing

7340115 · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

—49021.4 triệu - 31.3 triệu25.20Đang tuyển

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC · 4 năm

Trường Đại học Quy Nhơn

Đại học

Chính quy8641.8 triệu - 53.4 triệu23.28Đang tuyển