Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Phenikaa Đại học | — | 379 | 22.2 triệu - 46.6 triệu | 25.59 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Phenikaa Đại học | Chính quy | 99 | 43.2 triệu - 52 triệu | 23.47 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Phenikaa Đại học | — | 435 | 16.8 triệu - 40.6 triệu | 25.80 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Phenikaa Đại học | Chính quy | 101 | 40.1 triệu - 60.9 triệu | 27.48 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Phenikaa Đại học | — | 369 | 23.3 triệu - 24.7 triệu | 23.04 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Phenikaa Đại học | Chính quy | 60 | 36.7 triệu - 76.8 triệu | 24.67 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | — | 572 | 22.4 triệu - 37.8 triệu | 20.49 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | Chính quy | 75 | 32.3 triệu - 67.1 triệu | 23.02 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | — | 393 | 27.5 triệu - 37.1 triệu | 22.69 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | Chính quy | 81 | 48.4 triệu - 72.7 triệu | 23.33 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | — | 327 | 15.8 triệu - 28.1 triệu | 27.20 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | Chính quy | 168 | 41.5 triệu - 57 triệu | 28.30 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | — | 465 | 20.3 triệu - 55.2 triệu | 20.07 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | Chính quy | 74 | 44.7 triệu - 75.6 triệu | 24.36 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | — | 414 | 15.1 triệu - 50.6 triệu | 28.25 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | Chính quy | 112 | 45.3 triệu - 67.3 triệu | 25.43 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | — | 395 | 27 triệu - 32.3 triệu | 23.92 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | Chính quy | 62 | 34.6 triệu - 56.1 triệu | 26.12 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | — | 490 | 21.4 triệu - 31.3 triệu | 25.20 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | Chính quy | 86 | 41.8 triệu - 53.4 triệu | 23.28 | Đang tuyển |