Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | — | 208 | 10.7 triệu - 37.4 triệu | 27.07 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | Chính quy | 72 | 42.3 triệu - 78.5 triệu | 27.03 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | — | 549 | 24 triệu - 37.5 triệu | 22.93 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | Chính quy | 177 | 44.2 triệu - 65.8 triệu | 25.75 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | — | 350 | 20 triệu - 39.1 triệu | 20.55 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quy Nhơn Đại học | Chính quy | 169 | 38.2 triệu - 74.2 triệu | 26.15 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 574 | 16.9 triệu - 21.9 triệu | 25.86 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 81 | 49.8 triệu - 75.2 triệu | 23.01 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 217 | 10.5 triệu - 58.4 triệu | 25.05 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 76 | 35.4 triệu - 74.8 triệu | 27.10 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 470 | 12.8 triệu - 44.9 triệu | 28.50 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 154 | 40.7 triệu - 59.2 triệu | 26.83 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 563 | 27.5 triệu - 22.3 triệu | 25.19 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 160 | 42.9 triệu - 56.6 triệu | 24.54 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 509 | 23.5 triệu - 31.3 triệu | 23.38 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 119 | 34.9 triệu - 77.8 triệu | 22.26 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 486 | 17.4 triệu - 25.9 triệu | 20.07 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 125 | 39.8 triệu - 68.5 triệu | 24.86 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 233 | 29.1 triệu - 28 triệu | 25.58 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 108 | 40.1 triệu - 71.7 triệu | 26.92 | Đang tuyển |