Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 284 | 11.6 triệu - 30.7 triệu | 27.45 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 144 | 32 triệu - 58.6 triệu | 23.30 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 288 | 29 triệu - 54.2 triệu | 22.83 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 134 | 37.6 triệu - 71.4 triệu | 25.03 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | — | 574 | 18.5 triệu - 45.4 triệu | 25.48 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM Đại học | Chính quy | 142 | 36.2 triệu - 73.1 triệu | 26.23 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | — | 432 | 24.8 triệu - 22.5 triệu | 28.47 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | Chính quy | 78 | 39.1 triệu - 65.3 triệu | 28.52 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | — | 440 | 16.8 triệu - 30.4 triệu | 24.81 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | Chính quy | 85 | 39.5 triệu - 76.4 triệu | 28.13 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | — | 433 | 26.1 triệu - 53.1 triệu | 25.24 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | Chính quy | 147 | 49.9 triệu - 64.1 triệu | 23.00 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | — | 385 | 14.8 triệu - 56.3 triệu | 23.41 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | Chính quy | 91 | 32.8 triệu - 56.6 triệu | 22.43 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | — | 242 | 24.5 triệu - 58.6 triệu | 25.78 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | Chính quy | 77 | 43.7 triệu - 52.6 triệu | 24.39 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | — | 415 | 17.4 triệu - 28.9 triệu | 27.54 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | Chính quy | 129 | 41.2 triệu - 52.6 triệu | 22.45 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | — | 237 | 21.8 triệu - 51.2 triệu | 21.81 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Đại học | Chính quy | 169 | 38.3 triệu - 78.3 triệu | 23.36 | Đang tuyển |