Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Tài chính - Marketing Đại học | — | 515 | 12.9 triệu - 59 triệu | 26.89 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tài chính - Marketing Đại học | Chính quy | 63 | 39.8 triệu - 50.8 triệu | 23.15 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Tài chính - Marketing Đại học | — | 276 | 29.9 triệu - 31.9 triệu | 23.74 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tài chính - Marketing Đại học | Chính quy | 125 | 47.3 triệu - 53.1 triệu | 26.74 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Tài chính - Marketing Đại học | — | 235 | 12.7 triệu - 32.1 triệu | 22.40 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tài chính - Marketing Đại học | Chính quy | 129 | 31.6 triệu - 77.8 triệu | 28.05 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | — | 279 | 27.5 triệu - 53.6 triệu | 21.50 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | Chính quy | 81 | 39.4 triệu - 65.9 triệu | 24.85 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | — | 368 | 20.5 triệu - 42 triệu | 28.25 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | Chính quy | 116 | 41.8 triệu - 79.7 triệu | 27.50 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | — | 588 | 15.3 triệu - 39.9 triệu | 27.25 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | Chính quy | 179 | 36.8 triệu - 55.9 triệu | 26.83 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | — | 408 | 13.6 triệu - 31.8 triệu | 26.34 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | Chính quy | 68 | 47.8 triệu - 76.5 triệu | 28.57 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | — | 506 | 21 triệu - 26.5 triệu | 26.66 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | Chính quy | 62 | 39.9 triệu - 52 triệu | 28.32 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | — | 503 | 19.5 triệu - 28.6 triệu | 20.59 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | Chính quy | 100 | 47.3 triệu - 66.7 triệu | 22.98 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | — | 451 | 23.3 triệu - 32 triệu | 22.19 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | Chính quy | 178 | 30.4 triệu - 57.6 triệu | 24.66 | Đang tuyển |