Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | — | 245 | 13.5 triệu - 30.8 triệu | 22.20 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | Chính quy | 144 | 45.9 triệu - 69.1 triệu | 25.56 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | — | 355 | 24.6 triệu - 34.4 triệu | 27.96 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | Chính quy | 154 | 32.7 triệu - 69 triệu | 22.67 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | — | 404 | 26.8 triệu - 23 triệu | 22.29 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Tôn Đức Thắng Đại học | Chính quy | 153 | 46.2 triệu - 59.1 triệu | 26.48 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | — | 587 | 19.9 triệu - 53.6 triệu | 27.25 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | Chính quy | 156 | 42.4 triệu - 65.7 triệu | 27.39 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | — | 461 | 28.5 triệu - 48.8 triệu | 22.10 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | Chính quy | 130 | 40.4 triệu - 56.9 triệu | 23.54 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | — | 267 | 12.3 triệu - 33.1 triệu | 20.51 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | Chính quy | 163 | 45.5 triệu - 66 triệu | 24.91 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | — | 466 | 24.5 triệu - 33.5 triệu | 22.34 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | Chính quy | 122 | 37 triệu - 61.1 triệu | 22.33 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | — | 459 | 10.5 triệu - 29.6 triệu | 26.04 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | Chính quy | 79 | 40.6 triệu - 63.5 triệu | 27.92 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | — | 472 | 22.3 triệu - 50.7 triệu | 26.91 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | Chính quy | 136 | 48.8 triệu - 51.9 triệu | 28.16 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | — | 530 | 22 triệu - 55.2 triệu | 22.36 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Vinh Đại học | Chính quy | 97 | 33.9 triệu - 59.7 triệu | 28.87 | Đang tuyển |