Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Văn Lang Đại học | — | 595 | 12.6 triệu - 42.9 triệu | 28.03 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Văn Lang Đại học | Chính quy | 138 | 49.6 triệu - 62.2 triệu | 26.03 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Văn Lang Đại học | — | 343 | 15.1 triệu - 26.8 triệu | 22.15 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Văn Lang Đại học | Chính quy | 129 | 31.2 triệu - 70.9 triệu | 24.81 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Văn Lang Đại học | — | 209 | 22.4 triệu - 23.3 triệu | 27.94 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Văn Lang Đại học | Chính quy | 122 | 49.2 triệu - 54.9 triệu | 23.33 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | — | 232 | 22.3 triệu - 29 triệu | 23.82 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | Chính quy | 156 | 43.8 triệu - 72 triệu | 26.67 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | — | 216 | 16.3 triệu - 32.2 triệu | 20.03 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | Chính quy | 102 | 48.5 triệu - 52.3 triệu | 25.00 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | — | 487 | 16.7 triệu - 31.9 triệu | 26.22 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | Chính quy | 120 | 42.9 triệu - 56.4 triệu | 24.21 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | — | 569 | 11.2 triệu - 34.4 triệu | 25.89 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | Chính quy | 174 | 34.6 triệu - 77 triệu | 26.22 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | — | 472 | 10.9 triệu - 28.4 triệu | 26.49 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | Chính quy | 71 | 44.2 triệu - 51.9 triệu | 22.40 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | — | 220 | 13.4 triệu - 50.4 triệu | 22.96 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | Chính quy | 167 | 34.8 triệu - 70.3 triệu | 23.75 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | — | 235 | 18.2 triệu - 54.2 triệu | 24.66 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | Chính quy | 124 | 44.9 triệu - 61.1 triệu | 26.88 | Đang tuyển |