Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | — | 364 | 24.3 triệu - 44.5 triệu | 23.50 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | Chính quy | 61 | 47.4 triệu - 79.1 triệu | 28.83 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | — | 479 | 17.8 triệu - 29.7 triệu | 22.10 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | Chính quy | 161 | 40.3 triệu - 69.2 triệu | 23.95 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | — | 544 | 21.5 triệu - 42.3 triệu | 26.35 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội Đại học | Chính quy | 110 | 41.8 triệu - 67.8 triệu | 27.12 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | — | 436 | 26.8 triệu - 33.5 triệu | 26.88 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | Chính quy | 172 | 37.8 triệu - 68.7 triệu | 24.81 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | — | 504 | 23.3 triệu - 30.2 triệu | 28.44 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | Chính quy | 123 | 49.9 triệu - 73.4 triệu | 25.12 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | — | 394 | 12.4 triệu - 49.5 triệu | 27.10 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | Chính quy | 175 | 48 triệu - 56.6 triệu | 28.79 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | — | 262 | 17.1 triệu - 57.1 triệu | 23.37 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | Chính quy | 129 | 33.1 triệu - 55.6 triệu | 24.73 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | — | 327 | 20.9 triệu - 23.7 triệu | 27.94 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | Chính quy | 110 | 48.4 triệu - 74.9 triệu | 26.39 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | — | 492 | 26.2 triệu - 51.8 triệu | 27.90 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | Chính quy | 146 | 42.2 triệu - 63.1 triệu | 22.51 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | — | 450 | 18.4 triệu - 35 triệu | 21.37 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | Chính quy | 175 | 31.5 triệu - 69 triệu | 22.19 | Đang tuyển |