Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | — | 597 | 26.8 triệu - 50.1 triệu | 26.02 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | Chính quy | 131 | 33.9 triệu - 72.6 triệu | 27.52 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | — | 556 | 29.5 triệu - 37.7 triệu | 23.95 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | Chính quy | 132 | 46.6 triệu - 76.9 triệu | 25.07 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | — | 341 | 24.9 triệu - 56.5 triệu | 21.33 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Dược TP.HCM Đại học | Chính quy | 134 | 48.1 triệu - 58.7 triệu | 23.94 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | — | 385 | 25.9 triệu - 55.4 triệu | 27.91 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Chính quy | 144 | 38.2 triệu - 64.5 triệu | 26.90 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | — | 323 | 25.8 triệu - 57.3 triệu | 22.07 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Chính quy | 163 | 50 triệu - 68.4 triệu | 22.17 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | — | 538 | 10.2 triệu - 41.3 triệu | 27.59 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Chính quy | 106 | 34 triệu - 61.5 triệu | 27.07 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | — | 345 | 17.7 triệu - 48 triệu | 27.69 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Chính quy | 120 | 40.3 triệu - 74.6 triệu | 25.88 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | — | 425 | 24.6 triệu - 30.6 triệu | 21.00 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Chính quy | 94 | 45.2 triệu - 72 triệu | 25.98 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | — | 531 | 17.2 triệu - 38.6 triệu | 24.35 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Chính quy | 73 | 45.9 triệu - 57 triệu | 28.91 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | — | 244 | 13 triệu - 32.3 triệu | 27.14 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Trường Đại học Y Hà Nội Đại học | Chính quy | 144 | 35.8 triệu - 58.1 triệu | 26.30 | Đang tuyển |