Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Học viện Báo chí và Tuyên truyền Đại học | — | 516 | 23.9 triệu - 28.3 triệu | 21.56 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Học viện Báo chí và Tuyên truyền Đại học | Chính quy | 80 | 41.7 triệu - 55.9 triệu | 28.09 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Học viện Báo chí và Tuyên truyền Đại học | — | 371 | 10.8 triệu - 40.1 triệu | 28.02 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Học viện Báo chí và Tuyên truyền Đại học | Chính quy | 130 | 49.1 triệu - 69.2 triệu | 27.44 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Học viện Báo chí và Tuyên truyền Đại học | — | 265 | 14 triệu - 30.4 triệu | 25.28 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Học viện Báo chí và Tuyên truyền Đại học | Chính quy | 108 | 49.4 triệu - 67.8 triệu | 25.79 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | — | 292 | 27 triệu - 54.7 triệu | 23.13 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | Chính quy | 155 | 42.7 triệu - 66.8 triệu | 24.23 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | — | 285 | 28.5 triệu - 36.6 triệu | 20.13 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | Chính quy | 105 | 35.2 triệu - 74.9 triệu | 26.02 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | — | 378 | 17.1 triệu - 43 triệu | 23.77 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | Chính quy | 106 | 30.7 triệu - 67.9 triệu | 28.02 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | — | 412 | 15.2 triệu - 43.5 triệu | 25.63 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | Chính quy | 129 | 39.4 triệu - 76 triệu | 25.15 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | — | 260 | 29.9 triệu - 57.7 triệu | 23.79 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | Chính quy | 73 | 37.8 triệu - 65.2 triệu | 25.96 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | — | 344 | 30 triệu - 55.5 triệu | 27.18 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | Chính quy | 66 | 43.8 triệu - 55.5 triệu | 23.16 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | — | 289 | 29.5 triệu - 47.4 triệu | 24.12 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | Chính quy | 158 | 30.6 triệu - 62.2 triệu | 25.22 | Đang tuyển |