Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | — | 289 | 25.3 triệu - 34.4 triệu | 25.85 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | Chính quy | 162 | 37.6 triệu - 79.4 triệu | 28.26 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | — | 345 | 26 triệu - 45.3 triệu | 23.24 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | Chính quy | 65 | 48.6 triệu - 55.4 triệu | 25.38 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | — | 539 | 23.6 triệu - 27.9 triệu | 21.54 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Đại học | Chính quy | 130 | 48.2 triệu - 63.4 triệu | 26.50 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | — | 499 | 25.3 triệu - 40.6 triệu | 22.58 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | Chính quy | 167 | 38.7 triệu - 51.5 triệu | 24.91 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | — | 354 | 25.9 triệu - 30.9 triệu | 23.75 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | Chính quy | 102 | 48.5 triệu - 67.2 triệu | 23.15 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | — | 416 | 21.1 triệu - 50.7 triệu | 21.00 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | Chính quy | 177 | 40.5 triệu - 63.3 triệu | 25.25 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | — | 431 | 24.9 triệu - 24.5 triệu | 24.85 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | Chính quy | 145 | 33.5 triệu - 51.6 triệu | 22.23 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | — | 388 | 23.7 triệu - 26.8 triệu | 22.81 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | Chính quy | 88 | 33.1 triệu - 61.6 triệu | 22.51 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | — | 422 | 12 triệu - 25.7 triệu | 23.13 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | Chính quy | 179 | 44.9 triệu - 51.9 triệu | 22.06 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | — | 558 | 21.6 triệu - 52.1 triệu | 22.38 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | Chính quy | 62 | 44.7 triệu - 62.6 triệu | 26.87 | Đang tuyển |