Chương trình đào tạo
Tìm kiếm và so sánh chương trình đào tạo từ các trường trên toàn quốc
Tìm thấy 1127 chương trình
| Chương trình | Trường | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Điểm chuẩn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
Ngôn ngữ Anh 7220201 · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | — | 352 | 19.8 triệu - 55.6 triệu | 27.31 | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | Chính quy | 70 | 38.1 triệu - 65 triệu | 28.33 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh 7340101 · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | — | 575 | 17.4 triệu - 58.7 triệu | 24.95 | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | Chính quy | 70 | 41.2 triệu - 58.6 triệu | 22.93 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | — | 386 | 18.1 triệu - 43.9 triệu | 20.55 | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC · 4 năm | Học viện Ngân hàng Đại học | Chính quy | 74 | 31 triệu - 65.7 triệu | 22.33 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin 7480201 · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | — | 432 | 17.7 triệu - 44.8 triệu | 20.47 | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | Chính quy | 124 | 37.8 triệu - 77.9 triệu | 25.26 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính 7480101 · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | — | 262 | 22 triệu - 59.3 triệu | 28.41 | Đang tuyển |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | Chính quy | 80 | 35.8 triệu - 74.6 triệu | 28.03 | Đang tuyển |
Kế toán 7340301 · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | — | 288 | 10.3 triệu - 54.3 triệu | 27.65 | Đang tuyển |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | Chính quy | 140 | 48.6 triệu - 79.9 triệu | 28.27 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện 7520201 · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | — | 313 | 14.2 triệu - 46 triệu | 21.79 | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | Chính quy | 78 | 30.6 triệu - 71.6 triệu | 24.56 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | — | 550 | 12.2 triệu - 55.6 triệu | 25.85 | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | Chính quy | 85 | 44 triệu - 79.3 triệu | 26.48 | Đang tuyển |
Luật 7380101 · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | — | 399 | 10.6 triệu - 39 triệu | 23.96 | Đang tuyển |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | Chính quy | 77 | 31.8 triệu - 50.2 triệu | 25.92 | Đang tuyển |
Marketing 7340115 · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | — | 543 | 20.8 triệu - 46.1 triệu | 22.40 | Đang tuyển |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC · 4 năm | Học viện Tài chính Đại học | Chính quy | 66 | 39.9 triệu - 79.5 triệu | 25.57 | Đang tuyển |