Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 20 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202421.67thpt
Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202428.21thpt
Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN

Đại học

Quản trị kinh doanh

7340101

202421.87thpt
Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN

Đại học

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202423.82thpt
Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN

Đại học

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202424.56thpt
Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN

Đại học

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202425.14thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Công nghệ thông tin

7480201

202423.38thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202423.95thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Khoa học máy tính

7480101

202421.60thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202425.81thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Kế toán

7340301

202420.10thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202422.99thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202425.43thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202428.43thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202420.81thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202424.41thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Luật

7380101

202426.43thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202422.00thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Marketing

7340115

202427.49thpt
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202424.58thpt