Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 20 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Trường Đại học Cần Thơ

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202423.90thpt
Trường Đại học Cần Thơ

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202427.93thpt
Trường Đại học Cần Thơ

Đại học

Quản trị kinh doanh

7340101

202422.57thpt
Trường Đại học Cần Thơ

Đại học

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202428.45thpt
Trường Đại học Cần Thơ

Đại học

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202422.01thpt
Trường Đại học Cần Thơ

Đại học

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202422.59thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Công nghệ thông tin

7480201

202420.46thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202423.61thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Khoa học máy tính

7480101

202427.52thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202424.94thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Kế toán

7340301

202420.60thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202422.55thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202426.08thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202424.91thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202428.23thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202424.38thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Luật

7380101

202427.99thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202422.47thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Marketing

7340115

202424.67thpt
Trường Đại học FPT

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202422.68thpt