Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục
Hiển thị 20 mục điểm chuẩn
| Trường | Ngành | Năm | Điểm chuẩn | Loại điểm | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Ngôn ngữ Anh 7220201 | 2024 | 21.48 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC | 2024 | 23.64 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Quản trị kinh doanh 7340101 | 2024 | 24.32 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC | 2024 | 25.41 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Tài chính - Ngân hàng 7340201 | 2024 | 20.52 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM Đại học | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC | 2024 | 22.91 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Công nghệ thông tin 7480201 | 2024 | 22.25 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC | 2024 | 24.82 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Khoa học máy tính 7480101 | 2024 | 22.61 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC | 2024 | 27.89 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Kế toán 7340301 | 2024 | 23.69 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC | 2024 | 27.68 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Kỹ thuật điện 7520201 | 2024 | 27.11 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC | 2024 | 25.27 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 | 2024 | 21.25 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC | 2024 | 24.59 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Luật 7380101 | 2024 | 23.48 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC | 2024 | 25.28 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Marketing 7340115 | 2024 | 24.54 | thpt | — |
| Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN Đại học | Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC | 2024 | 28.36 | thpt | — |