Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục
Hiển thị 20 mục điểm chuẩn
| Trường | Ngành | Năm | Điểm chuẩn | Loại điểm | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Ngôn ngữ Anh 7220201 | 2024 | 27.67 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC | 2024 | 23.22 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Quản trị kinh doanh 7340101 | 2024 | 22.96 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC | 2024 | 23.43 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Tài chính - Ngân hàng 7340201 | 2024 | 26.89 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM Đại học | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC | 2024 | 28.80 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Công nghệ thông tin 7480201 | 2024 | 24.83 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC | 2024 | 23.24 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Khoa học máy tính 7480101 | 2024 | 26.63 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC | 2024 | 26.34 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Kế toán 7340301 | 2024 | 22.96 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC | 2024 | 24.52 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Kỹ thuật điện 7520201 | 2024 | 24.68 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC | 2024 | 23.68 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 | 2024 | 22.08 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC | 2024 | 24.96 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Luật 7380101 | 2024 | 27.25 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC | 2024 | 22.57 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Marketing 7340115 | 2024 | 21.12 | thpt | — |
| Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng Đại học | Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC | 2024 | 26.59 | thpt | — |