Ngành đào tạo theo phân cấp(14 nhóm ngành)
An toàn thông tin
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| IS-FPT | An toàn thông tin 4 năm | Chính quy | 200 | 32.9 triệu - 32.9 triệu | Đang tuyển |
| 7480108-CLC | An toàn thông tin (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 69 | 38 triệu - 61.9 triệu | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin 4 năm | — | 592 | 12.2 triệu - 48.3 triệu | Đang tuyển |
| 7480201-CLC | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 158 | 36.6 triệu - 60.1 triệu | Đang tuyển |
Công nghệ thông tin
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| CNTT-CLC | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 147 | 38.5 triệu - 68.1 triệu | Đang tuyển |
| IA-FPT | Trí tuệ nhân tạo 4 năm | Chính quy | 300 | 32.9 triệu - 32.9 triệu | Đang tuyển |
Khoa học máy tính
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480101 | Khoa học máy tính 4 năm | — | 408 | 16.6 triệu - 36.7 triệu | Đang tuyển |
| 7480101-CLC | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 170 | 31 triệu - 75.9 triệu | Đang tuyển |
Kế toán
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340301 | Kế toán 4 năm | — | 555 | 21.3 triệu - 43.5 triệu | Đang tuyển |
| 7340301-CLC | Kế toán (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 81 | 45.5 triệu - 68.6 triệu | Đang tuyển |
Kỹ thuật phần mềm
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| SE-FPT | Kỹ thuật phần mềm 4 năm | Chính quy | 500 | 32.9 triệu - 32.9 triệu | Đang tuyển |
| 7480103-CLC | Kỹ thuật phần mềm (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 84 | 34.5 triệu - 78.9 triệu | Đang tuyển |
| SE-FPT-24 | Kỹ thuật phần mềm 4 năm | Chính quy | 450 | 30.8 triệu - 30.8 triệu | Đã đóng |
Kỹ thuật điện
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7520201 | Kỹ thuật điện 4 năm | — | 426 | 16.9 triệu - 22.2 triệu | Đang tuyển |
| 7520201-CLC | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 87 | 33.3 triệu - 75.8 triệu | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 4 năm | — | 360 | 22 triệu - 52.2 triệu | Đang tuyển |
| 7510605-CLC | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 148 | 44.8 triệu - 79.5 triệu | Đang tuyển |
Luật
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7380101 | Luật 4 năm | — | 509 | 14.6 triệu - 29.6 triệu | Đang tuyển |
| 7380101-CLC | Luật (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 99 | 43 triệu - 50.4 triệu | Đang tuyển |
Marketing
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340115 | Marketing 4 năm | — | 383 | 15.4 triệu - 21.8 triệu | Đang tuyển |
| 7340115-CLC | Marketing (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 86 | 33.8 triệu - 54.9 triệu | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh 4 năm | — | 311 | 14.3 triệu - 37.2 triệu | Đang tuyển |
| 7220201-CLC | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 164 | 43.5 triệu - 64.6 triệu | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| BA-FPT | Quản trị kinh doanh 4 năm | Chính quy | 350 | 29.5 triệu - 29.5 triệu | Đang tuyển |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh 4 năm | — | 306 | 21.6 triệu - 39.5 triệu | Đang tuyển |
| 7340101-CLC | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 164 | 36.4 triệu - 78.5 triệu | Đang tuyển |
Thiết kế đồ họa
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| GD-FPT | Thiết kế đồ họa 3.5 năm | Chính quy | 150 | 32.9 triệu - 32.9 triệu | Đang tuyển |
| 7220401-CLC | Thiết kế đồ họa (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 116 | 48.2 triệu - 56.4 triệu | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng 4 năm | — | 465 | 18.8 triệu - 37.9 triệu | Đang tuyển |
| 7340201-CLC | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 82 | 43.6 triệu - 69.5 triệu | Đang tuyển |