FPTĐại họcTư thục

Đại học FPT

(FPT)

Thành lập 200630 ngành đào tạoWebsite

Ngành đào tạo theo phân cấp(14 nhóm ngành)

An toàn thông tin

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
IS-FPT

An toàn thông tin

4 năm

Chính quy20032.9 triệu - 32.9 triệuĐang tuyển
7480108-CLC

An toàn thông tin (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy6938 triệu - 61.9 triệuĐang tuyển

Công nghệ thông tin

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7480201

Công nghệ thông tin

4 năm

—59212.2 triệu - 48.3 triệuĐang tuyển
7480201-CLC

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy15836.6 triệu - 60.1 triệuĐang tuyển

Công nghệ thông tin

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
CNTT-CLC

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy14738.5 triệu - 68.1 triệuĐang tuyển
IA-FPT

Trí tuệ nhân tạo

4 năm

Chính quy30032.9 triệu - 32.9 triệuĐang tuyển

Khoa học máy tính

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7480101

Khoa học máy tính

4 năm

—40816.6 triệu - 36.7 triệuĐang tuyển
7480101-CLC

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy17031 triệu - 75.9 triệuĐang tuyển

Kế toán

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340301

Kế toán

4 năm

—55521.3 triệu - 43.5 triệuĐang tuyển
7340301-CLC

Kế toán (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy8145.5 triệu - 68.6 triệuĐang tuyển

Kỹ thuật phần mềm

3 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
SE-FPT

Kỹ thuật phần mềm

4 năm

Chính quy50032.9 triệu - 32.9 triệuĐang tuyển
7480103-CLC

Kỹ thuật phần mềm (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy8434.5 triệu - 78.9 triệuĐang tuyển
SE-FPT-24

Kỹ thuật phần mềm

4 năm

Chính quy45030.8 triệu - 30.8 triệuĐã đóng

Kỹ thuật điện

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7520201

Kỹ thuật điện

4 năm

—42616.9 triệu - 22.2 triệuĐang tuyển
7520201-CLC

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy8733.3 triệu - 75.8 triệuĐang tuyển

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7510605

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

4 năm

—36022 triệu - 52.2 triệuĐang tuyển
7510605-CLC

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy14844.8 triệu - 79.5 triệuĐang tuyển

Luật

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7380101

Luật

4 năm

—50914.6 triệu - 29.6 triệuĐang tuyển
7380101-CLC

Luật (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy9943 triệu - 50.4 triệuĐang tuyển

Marketing

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340115

Marketing

4 năm

—38315.4 triệu - 21.8 triệuĐang tuyển
7340115-CLC

Marketing (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy8633.8 triệu - 54.9 triệuĐang tuyển

Ngôn ngữ Anh

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7220201

Ngôn ngữ Anh

4 năm

—31114.3 triệu - 37.2 triệuĐang tuyển
7220201-CLC

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy16443.5 triệu - 64.6 triệuĐang tuyển

Quản trị kinh doanh

3 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
BA-FPT

Quản trị kinh doanh

4 năm

Chính quy35029.5 triệu - 29.5 triệuĐang tuyển
7340101

Quản trị kinh doanh

4 năm

—30621.6 triệu - 39.5 triệuĐang tuyển
7340101-CLC

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy16436.4 triệu - 78.5 triệuĐang tuyển

Thiết kế đồ họa

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
GD-FPT

Thiết kế đồ họa

3.5 năm

Chính quy15032.9 triệu - 32.9 triệuĐang tuyển
7220401-CLC

Thiết kế đồ họa (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy11648.2 triệu - 56.4 triệuĐang tuyển

Tài chính - Ngân hàng

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340201

Tài chính - Ngân hàng

4 năm

—46518.8 triệu - 37.9 triệuĐang tuyển
7340201-CLC

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy8243.6 triệu - 69.5 triệuĐang tuyển