Điểm chuẩn (32 mục)
| Ngành | Năm | Điểm chuẩn | Loại điểm | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|
An toàn thông tin IS-FPT | 2025 | 23.50 | THPT | — |
An toàn thông tin (Chất lượng cao) 7480108-CLC | 2024 | 25.46 | thpt | — |
Công nghệ thông tin 7480201 | 2024 | 24.59 | thpt | — |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC | 2024 | 26.75 | thpt | — |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) CNTT-CLC | 2024 | 28.81 | thpt | — |
Khoa học máy tính 7480101 | 2024 | 23.99 | thpt | — |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC | 2024 | 28.77 | thpt | — |
Kế toán 7340301 | 2024 | 23.22 | thpt | — |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC | 2024 | 25.66 | thpt | — |
Kỹ thuật phần mềm SE-FPT | 2025 | 21.00 | Học bạ | — |
Kỹ thuật phần mềm SE-FPT | 2025 | 24.00 | THPT | — |
Kỹ thuật phần mềm (Chất lượng cao) 7480103-CLC | 2024 | 23.90 | thpt | — |
Kỹ thuật điện 7520201 | 2024 | 25.99 | thpt | — |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC | 2024 | 25.11 | thpt | — |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 | 2024 | 22.35 | thpt | — |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC | 2024 | 24.94 | thpt | — |
Luật 7380101 | 2024 | 25.26 | thpt | — |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC | 2024 | 28.04 | thpt | — |
Marketing 7340115 | 2024 | 21.13 | thpt | — |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC | 2024 | 26.36 | thpt | — |
Ngôn ngữ Anh 7220201 | 2024 | 27.42 | thpt | — |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC | 2024 | 25.44 | thpt | — |
Quản trị kinh doanh BA-FPT | 2025 | 18.00 | Học bạ | — |
Quản trị kinh doanh BA-FPT | 2025 | 20.00 | THPT | — |
Quản trị kinh doanh 7340101 | 2024 | 26.13 | thpt | — |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC | 2024 | 27.11 | thpt | — |
Thiết kế đồ họa GD-FPT | 2025 | 22.00 | THPT | — |
Thiết kế đồ họa (Chất lượng cao) 7220401-CLC | 2024 | 26.79 | thpt | — |
Trí tuệ nhân tạo IA-FPT | 2025 | 25.00 | THPT | — |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 | 2024 | 24.46 | thpt | — |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC | 2024 | 23.67 | thpt | — |
Kỹ thuật phần mềm SE-FPT-24 | 2024 | 23.00 | THPT | — |