Ngành đào tạo theo phân cấp(10 nhóm ngành)
Công nghệ thông tin
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin 4 năm | — | 385 | 25.9 triệu - 55.4 triệu | Đang tuyển |
| 7480201-CLC | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 144 | 38.2 triệu - 64.5 triệu | Đang tuyển |
Khoa học máy tính
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480101 | Khoa học máy tính 4 năm | — | 323 | 25.8 triệu - 57.3 triệu | Đang tuyển |
| 7480101-CLC | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 163 | 50 triệu - 68.4 triệu | Đang tuyển |
Kế toán
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340301 | Kế toán 4 năm | — | 538 | 10.2 triệu - 41.3 triệu | Đang tuyển |
| 7340301-CLC | Kế toán (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 106 | 34 triệu - 61.5 triệu | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7520201 | Kỹ thuật điện 4 năm | — | 345 | 17.7 triệu - 48 triệu | Đang tuyển |
| 7520201-CLC | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 120 | 40.3 triệu - 74.6 triệu | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 4 năm | — | 425 | 24.6 triệu - 30.6 triệu | Đang tuyển |
| 7510605-CLC | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 94 | 45.2 triệu - 72 triệu | Đang tuyển |
Luật
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7380101 | Luật 4 năm | — | 531 | 17.2 triệu - 38.6 triệu | Đang tuyển |
| 7380101-CLC | Luật (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 73 | 45.9 triệu - 57 triệu | Đang tuyển |
Marketing
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340115 | Marketing 4 năm | — | 244 | 13 triệu - 32.3 triệu | Đang tuyển |
| 7340115-CLC | Marketing (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 144 | 35.8 triệu - 58.1 triệu | Đang tuyển |
Ngôn ngữ Anh
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh 4 năm | — | 383 | 29.7 triệu - 40.6 triệu | Đang tuyển |
| 7220201-CLC | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 101 | 38.3 triệu - 59.3 triệu | Đang tuyển |
Quản trị kinh doanh
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh 4 năm | — | 248 | 18.9 triệu - 37.9 triệu | Đang tuyển |
| 7340101-CLC | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 72 | 34.4 triệu - 56.5 triệu | Đang tuyển |
Tài chính - Ngân hàng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng 4 năm | — | 349 | 20.1 triệu - 59.1 triệu | Đang tuyển |
| 7340201-CLC | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 135 | 44 triệu - 55.5 triệu | Đang tuyển |