TNU-HNĐại họcCông lập

Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

(TUAF)

Thành lập 196920 ngành đào tạoWebsite

Ngành đào tạo theo phân cấp(10 nhóm ngành)

Công nghệ thông tin

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7480201

Công nghệ thông tin

4 năm

34526.2 triệu - 59.8 triệuĐang tuyển
7480201-CLC

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy14548.7 triệu - 75.7 triệuĐang tuyển

Khoa học máy tính

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7480101

Khoa học máy tính

4 năm

22012.6 triệu - 31 triệuĐang tuyển
7480101-CLC

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy17532.4 triệu - 63.2 triệuĐang tuyển

Kế toán

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340301

Kế toán

4 năm

21217 triệu - 23.9 triệuĐang tuyển
7340301-CLC

Kế toán (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy13947 triệu - 71.2 triệuĐang tuyển

Kỹ thuật điện

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7520201

Kỹ thuật điện

4 năm

29614.6 triệu - 37.4 triệuĐang tuyển
7520201-CLC

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy8640.1 triệu - 61.6 triệuĐang tuyển

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7510605

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

4 năm

49111.5 triệu - 39.4 triệuĐang tuyển
7510605-CLC

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy6042.7 triệu - 51.3 triệuĐang tuyển

Luật

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7380101

Luật

4 năm

54811.2 triệu - 59.7 triệuĐang tuyển
7380101-CLC

Luật (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy10348.4 triệu - 65.4 triệuĐang tuyển

Marketing

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340115

Marketing

4 năm

55428.8 triệu - 23 triệuĐang tuyển
7340115-CLC

Marketing (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy6233.7 triệu - 75.6 triệuĐang tuyển

Ngôn ngữ Anh

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7220201

Ngôn ngữ Anh

4 năm

42123.1 triệu - 58.9 triệuĐang tuyển
7220201-CLC

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy17647.6 triệu - 76.5 triệuĐang tuyển

Quản trị kinh doanh

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340101

Quản trị kinh doanh

4 năm

45217.3 triệu - 50.6 triệuĐang tuyển
7340101-CLC

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy7146.3 triệu - 66.2 triệuĐang tuyển

Tài chính - Ngân hàng

2 chương trình
Mã CTTên chương trìnhHình thứcChỉ tiêuHọc phíTrạng thái
7340201

Tài chính - Ngân hàng

4 năm

46023.1 triệu - 30.2 triệuĐang tuyển
7340201-CLC

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

4 năm

Chính quy15432.3 triệu - 64.5 triệuĐang tuyển