Ngành đào tạo theo phân cấp(14 nhóm ngành)
Công nghệ thông tin
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| CNTT-CLC | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 123 | 33.4 triệu - 74.1 triệu | Đang tuyển |
| KTDL-BKHN | Khoa học dữ liệu và AI 4 năm | Chính quy | 150 | 35 triệu - 42 triệu | Đang tuyển |
| CNTT-BKHN-24 | Công nghệ thông tin 4 năm | Chính quy | 280 | 26 triệu - 33 triệu | Đã đóng |
Công nghệ thông tin
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin 4 năm | — | 354 | 21 triệu - 35.5 triệu | Đang tuyển |
| 7480201-CLC | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 165 | 47.1 triệu - 55.6 triệu | Đang tuyển |
Hệ thống thông tin
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| CNTT-BKHN | Công nghệ thông tin 4 năm | Chính quy | 300 | 28 triệu - 35 triệu | Đang tuyển |
| 7480104-CLC | Hệ thống thông tin (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 131 | 49.7 triệu - 65.6 triệu | Đang tuyển |
Khoa học máy tính
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480101 | Khoa học máy tính 4 năm | — | 579 | 22.2 triệu - 22.7 triệu | Đang tuyển |
| 7480101-CLC | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 104 | 32.5 triệu - 55.7 triệu | Đang tuyển |
Kế toán
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340301 | Kế toán 4 năm | — | 335 | 23.9 triệu - 44.7 triệu | Đang tuyển |
| 7340301-CLC | Kế toán (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 113 | 30.3 triệu - 52.5 triệu | Đang tuyển |
Kỹ thuật phần mềm
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| KTPM-BKHN | Kỹ thuật phần mềm 4 năm | Chính quy | 250 | 30 triệu - 38 triệu | Đang tuyển |
| 7480103-CLC | Kỹ thuật phần mềm (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 105 | 38.1 triệu - 67.4 triệu | Đang tuyển |
| KTPM-BKHN-24 | Kỹ thuật phần mềm 4 năm | Chính quy | 220 | 28 triệu - 35 triệu | Đã đóng |
Kỹ thuật xây dựng
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| KTXD-BKHN | Kỹ thuật xây dựng 5 năm | Chính quy | 180 | 22 triệu - 28 triệu | Đang tuyển |
| 7580201-CLC | Kỹ thuật xây dựng (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 93 | 31 triệu - 59.3 triệu | Đang tuyển |
Kỹ thuật điện
| Mã CT | Tên chương trình | Hình thức | Chỉ tiêu | Học phí | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 7520201 | Kỹ thuật điện 4 năm | — | 347 | 17.7 triệu - 20.3 triệu | Đang tuyển |
| 7520201-CLC | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 4 năm | Chính quy | 154 | 45.2 triệu - 79.7 triệu | Đang tuyển |
| KTDT-BKHN | Kỹ thuật điện tử viễn thông 4.5 năm | Chính quy | 200 | 25 triệu - 32 triệu | Đang tuyển |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Chưa có chương trình đào tạo.
Luật
Chưa có chương trình đào tạo.
Marketing
Chưa có chương trình đào tạo.
Ngôn ngữ Anh
Chưa có chương trình đào tạo.
Quản trị kinh doanh
Chưa có chương trình đào tạo.
Tài chính - Ngân hàng
Chưa có chương trình đào tạo.