Điểm chuẩn (33 mục)
| Ngành | Năm | Điểm chuẩn | Loại điểm | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|
Công nghệ thông tin 7480201 | 2024 | 28.47 | thpt | — |
Công nghệ thông tin CNTT-BKHN | 2025 | 26.00 | Học bạ | — |
Công nghệ thông tin CNTT-BKHN | 2025 | 27.50 | THPT | — |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) CNTT-CLC | 2024 | 27.27 | thpt | — |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC | 2024 | 24.49 | thpt | — |
Hệ thống thông tin (Chất lượng cao) 7480104-CLC | 2024 | 23.68 | thpt | — |
Khoa học dữ liệu và AI KTDL-BKHN | 2025 | 29.00 | THPT | — |
Khoa học máy tính 7480101 | 2024 | 22.47 | thpt | — |
Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC | 2024 | 26.45 | thpt | — |
Kế toán 7340301 | 2024 | 22.48 | thpt | — |
Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC | 2024 | 22.64 | thpt | — |
Kỹ thuật phần mềm KTPM-BKHN | 2025 | 27.00 | Học bạ | — |
Kỹ thuật phần mềm KTPM-BKHN | 2025 | 28.50 | THPT | — |
Kỹ thuật phần mềm (Chất lượng cao) 7480103-CLC | 2024 | 27.25 | thpt | — |
Kỹ thuật xây dựng KTXD-BKHN | 2025 | 24.00 | THPT | — |
Kỹ thuật xây dựng (Chất lượng cao) 7580201-CLC | 2024 | 26.04 | thpt | — |
Kỹ thuật điện 7520201 | 2024 | 24.59 | thpt | — |
Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC | 2024 | 23.82 | thpt | — |
Kỹ thuật điện tử viễn thông KTDT-BKHN | 2025 | 25.50 | THPT | — |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 | 2024 | 27.25 | thpt | — |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC | 2024 | 25.64 | thpt | — |
Luật 7380101 | 2024 | 27.52 | thpt | — |
Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC | 2024 | 23.28 | thpt | — |
Marketing 7340115 | 2024 | 20.09 | thpt | — |
Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC | 2024 | 26.22 | thpt | — |
Ngôn ngữ Anh 7220201 | 2024 | 27.39 | thpt | — |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC | 2024 | 22.73 | thpt | — |
Quản trị kinh doanh 7340101 | 2024 | 23.31 | thpt | — |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC | 2024 | 27.92 | thpt | — |
Tài chính - Ngân hàng 7340201 | 2024 | 24.83 | thpt | — |
Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC | 2024 | 24.35 | thpt | — |
Công nghệ thông tin CNTT-BKHN-24 | 2024 | 26.80 | THPT | — |
Kỹ thuật phần mềm KTPM-BKHN-24 | 2024 | 27.50 | THPT | — |