Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục
Hiển thị 20 mục điểm chuẩn
| Trường | Ngành | Năm | Điểm chuẩn | Loại điểm | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Hà Nội Trung cấp | Ngôn ngữ Anh 7220201 | 2024 | 27.06 | thpt | — |
| Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Hà Nội Trung cấp | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC | 2024 | 23.15 | thpt | — |
| Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Hà Nội Trung cấp | Quản trị kinh doanh 7340101 | 2024 | 23.31 | thpt | — |
| Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Hà Nội Trung cấp | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC | 2024 | 22.50 | thpt | — |
| Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Hà Nội Trung cấp | Tài chính - Ngân hàng 7340201 | 2024 | 24.67 | thpt | — |
| Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Hà Nội Trung cấp | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC | 2024 | 28.96 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Công nghệ thông tin 7480201 | 2024 | 21.67 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC | 2024 | 26.38 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Khoa học máy tính 7480101 | 2024 | 22.07 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC | 2024 | 25.44 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Kế toán 7340301 | 2024 | 20.44 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC | 2024 | 24.01 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Kỹ thuật điện 7520201 | 2024 | 20.92 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC | 2024 | 28.52 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 | 2024 | 24.40 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC | 2024 | 26.87 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Luật 7380101 | 2024 | 23.69 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC | 2024 | 27.56 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Marketing 7340115 | 2024 | 22.13 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC | 2024 | 23.12 | thpt | — |