Tra cứu điểm chuẩn
Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục
Hiển thị 20 mục điểm chuẩn
| Trường | Ngành | Năm | Điểm chuẩn | Loại điểm | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Ngôn ngữ Anh 7220201 | 2024 | 26.72 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) 7220201-CLC | 2024 | 28.43 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Quản trị kinh doanh 7340101 | 2024 | 24.46 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) 7340101-CLC | 2024 | 28.42 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Tài chính - Ngân hàng 7340201 | 2024 | 25.34 | thpt | — |
| Trung cấp Y khoa Pasteur Trung cấp | Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao) 7340201-CLC | 2024 | 25.99 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Công nghệ thông tin 7480201 | 2024 | 27.36 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) 7480201-CLC | 2024 | 24.67 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Khoa học máy tính 7480101 | 2024 | 22.16 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Khoa học máy tính (Chất lượng cao) 7480101-CLC | 2024 | 25.16 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Kế toán 7340301 | 2024 | 23.45 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Kế toán (Chất lượng cao) 7340301-CLC | 2024 | 23.03 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Kỹ thuật điện 7520201 | 2024 | 25.76 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Kỹ thuật điện (Chất lượng cao) 7520201-CLC | 2024 | 24.83 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 | 2024 | 20.94 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao) 7510605-CLC | 2024 | 25.69 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Luật 7380101 | 2024 | 28.22 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Luật (Chất lượng cao) 7380101-CLC | 2024 | 24.86 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Marketing 7340115 | 2024 | 26.23 | thpt | — |
| Trường Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng Đại học | Marketing (Chất lượng cao) 7340115-CLC | 2024 | 22.79 | thpt | — |