Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 20 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202427.11thpt
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202422.28thpt
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Đại học

Quản trị kinh doanh

7340101

202421.64thpt
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Đại học

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202422.64thpt
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Đại học

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202424.79thpt
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Đại học

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202426.41thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Công nghệ thông tin

7480201

202428.40thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202425.61thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Khoa học máy tính

7480101

202424.38thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202425.94thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Kế toán

7340301

202421.57thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202423.69thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202425.89thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202424.49thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202420.45thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202428.14thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Luật

7380101

202420.06thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202428.02thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Marketing

7340115

202424.42thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202427.57thpt