Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 20 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202421.07thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202425.79thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Quản trị kinh doanh

7340101

202420.74thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202428.09thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202423.55thpt
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Đại học

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202426.56thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Công nghệ thông tin

7480201

202425.31thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202422.88thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Khoa học máy tính

7480101

202426.97thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202428.64thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Kế toán

7340301

202421.88thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202424.43thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202423.96thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202428.32thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202422.35thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202426.09thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Luật

7380101

202423.20thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202422.75thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Marketing

7340115

202425.62thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202422.25thpt