Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 20 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202426.89thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202423.15thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Quản trị kinh doanh

7340101

202423.74thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202426.74thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202422.40thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202428.05thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Công nghệ thông tin

7480201

202421.50thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202424.85thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Khoa học máy tính

7480101

202428.25thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202427.50thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Kế toán

7340301

202427.25thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202426.83thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202426.34thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202428.57thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202426.66thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202428.32thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Luật

7380101

202420.59thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202422.98thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Marketing

7340115

202422.19thpt
Trường Đại học Tôn Đức Thắng

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202424.66thpt