Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 20 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202424.20thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202427.43thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Quản trị kinh doanh

7340101

202428.25thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202423.74thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202426.53thpt
Trường Đại học Thủy lợi

Đại học

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202427.22thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Công nghệ thông tin

7480201

202425.66thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202426.32thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Khoa học máy tính

7480101

202420.13thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202424.38thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Kế toán

7340301

202424.97thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202426.23thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202422.86thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202422.20thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202426.56thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202424.69thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Luật

7380101

202427.47thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202422.88thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Marketing

7340115

202420.95thpt
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202427.16thpt