Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 20 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Trường Đại học Văn Lang

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202428.03thpt
Trường Đại học Văn Lang

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202426.03thpt
Trường Đại học Văn Lang

Đại học

Quản trị kinh doanh

7340101

202422.15thpt
Trường Đại học Văn Lang

Đại học

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202424.81thpt
Trường Đại học Văn Lang

Đại học

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202427.94thpt
Trường Đại học Văn Lang

Đại học

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202423.33thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Công nghệ thông tin

7480201

202423.82thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202426.67thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Khoa học máy tính

7480101

202420.03thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202425.00thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Kế toán

7340301

202426.22thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202424.21thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202425.89thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202426.22thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202426.49thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202422.40thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Luật

7380101

202422.96thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202423.75thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Marketing

7340115

202424.66thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202426.88thpt