Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu điểm chuẩn theo trường, ngành học — dữ liệu cập nhật liên tục

Hiển thị 20 mục điểm chuẩn

TrườngNgànhNămĐiểm chuẩnLoại điểmTổ hợp
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Ngôn ngữ Anh

7220201

202423.50thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)

7220201-CLC

202428.83thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Quản trị kinh doanh

7340101

202422.10thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao)

7340101-CLC

202423.95thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Tài chính - Ngân hàng

7340201

202426.35thpt
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Đại học

Tài chính - Ngân hàng (Chất lượng cao)

7340201-CLC

202427.12thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Công nghệ thông tin

7480201

202426.88thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Công nghệ thông tin (Chất lượng cao)

7480201-CLC

202424.81thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Khoa học máy tính

7480101

202428.44thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Khoa học máy tính (Chất lượng cao)

7480101-CLC

202425.12thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Kế toán

7340301

202427.10thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Kế toán (Chất lượng cao)

7340301-CLC

202428.79thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Kỹ thuật điện

7520201

202423.37thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Kỹ thuật điện (Chất lượng cao)

7520201-CLC

202424.73thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

202427.94thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chất lượng cao)

7510605-CLC

202426.39thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Luật

7380101

202427.90thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Luật (Chất lượng cao)

7380101-CLC

202422.51thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Marketing

7340115

202421.37thpt
Trường Đại học Y Dược TP.HCM

Đại học

Marketing (Chất lượng cao)

7340115-CLC

202422.19thpt